Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phát nổ" (1)
phát nổ
Tiếng Anh
Động từexplode
Bình gas phát nổ.
The gas tank exploded.
Từ liên quan "phát nổ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phát nổ" (1)
Bình gas phát nổ.
The gas tank exploded.
